Bản dịch của từ 𪎱 trong tiếng Việt

𪎱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋN/AN/AN/A

𪎱 (Danh từ)

yòu
01

Giống như chữ 𩍥, thường dùng trong từ cổ hoặc văn viết, nhớ như 'ưu' trong ưu tư (lo lắng).

同“𩍥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪎱
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【ƯU】
Hình thái radical:
⿰,麻,需
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一丨丿丶一丨丿丶一丶乚丨一一一一一丿丨乚丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép