Bản dịch của từ 𪏇 trong tiếng Việt

𪏇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǐ

ㄏㄨㄟˇN/AN/AN/A

𪏇 (Danh từ)

huǐ
01

Bệnh vàng da, như bệnh vàng da ở người hay vật nuôi (vàng như màu huỳnh quang).

黄病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪏇
Bính âm:
【huǐ】【ㄏㄨㄟˇ】【HỐI】
Hình thái radical:
⿰,黃,或
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一丨乚一丨一丿丶一丨乚一一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép