Bản dịch của từ 𪏈 trong tiếng Việt

𪏈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋN/AN/AN/A

𪏈 (Tính từ)

què
01

Vỏ có màu vàng nhạt như màu da, dễ nhớ như màu da của quả mít chín vàng nhạt

皮淡黄色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪏈
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHUYẾT】
Các biến thể:
𪏨
Hình thái radical:
⿰,黃,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一丨乚一丨一丿丶一丨丨一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép