Bản dịch của từ 𪏌 trong tiếng Việt
𪏌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yào | ㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𪏌 (Danh từ)
【yào】
01
Giống như chữ “曜” (diệu), nghĩa là chiếu sáng, rực rỡ như ánh mặt trời (dễ nhớ vì “diệu” cũng là từ quen thuộc trong tiếng Việt chỉ sự sáng rỡ).
同“曜”。《字彙補•黄部》:“𪏌,與曜同。《李商隱字略》‘照曜’作‘照𪏌’。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
