ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪏔
Bảng phân tích âm vị 𪏔
Yǔn
Mặt mày vội vàng, gấp gáp (như người đang lo lắng, vội vã làm việc)
面急~~。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép