Bản dịch của từ 𪏚 trong tiếng Việt

𪏚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇN/AN/AN/A

𪏚 (Tính từ)

yǔn
01

Màu vàng nhạt, vàng hoe (như màu của lá úa hoặc ánh nắng nhẹ).

黄貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như chữ “𪏔”, cùng nghĩa (dùng để nhớ chữ này giống chữ kia).

同“𪏔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪏚
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【VẬN】
Các biến thể:
𪏔
Hình thái radical:
⿰,黃,員
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一丨乚一丨一丿丶丨乚一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép