Bản dịch của từ 𪏚 trong tiếng Việt
𪏚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔn | ㄩㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
𪏚 (Tính từ)
【yǔn】
01
Màu vàng nhạt, vàng hoe (như màu của lá úa hoặc ánh nắng nhẹ).
黄貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như chữ “𪏔”, cùng nghĩa (dùng để nhớ chữ này giống chữ kia).
同“𪏔”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
