Bản dịch của từ 𪏛 trong tiếng Việt

𪏛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊN/AN/AN/A

𪏛 (Danh từ)

xióng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (gấu), dễ nhớ như tiếng kêu gấu trong rừng Việt Nam.

同“熊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪏛
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,黃,能
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一丨乚一丨一丿丶乚丶丿乚丶丶一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép