Bản dịch của từ 𪏪 trong tiếng Việt
𪏪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuàng | ㄎㄨㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𪏪 (Danh từ)
【kuàng】
01
Nghĩa chưa rõ, nghi ngờ là chữ viết sai của “纩”. Trong cụm “黈~”, cùng nghĩa với “黈纩”, chỉ một loại quả nhỏ làm từ bông vàng, treo trên mũ, hai bên tai để biểu thị không muốn nghe lời thị phi (giống như chiếc quả bông nhỏ trên mũ, giúp nhớ chữ).
义未详。疑“纩”讹字。〔黈~〕同“黈纩”,黄绵所制的小球。悬于冠冕之上,垂两耳旁,以示不欲妄听是非。
Ví dụ
02
Theo nghĩa Hàn Quốc trong “Nhật ký Thừa Chính Viện”: “Tôi không tự xem mình là chức quan, sao dám nói chuyện khác? Nhưng việc hiện tại có nhiều nỗi lo buồn và phẫn uất, nên xin tạm trình bày dưới ‘黈~’ này.” (Dùng để biểu thị sự than thở, lo lắng).
〈韩国释义〉《承政院日记》:“臣旣不以見職自居, 則何敢猥及他說? 而目下事, 有不勝憂歎而憤惋者, 玆敢略控于黈~之下焉。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
