Bản dịch của từ 𪐂 trong tiếng Việt

𪐂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quǎn

ㄑㄩㄢˇN/AN/AN/A

𪐂 (Tính từ)

quǎn
01

Dính nhớp nháp như keo, dễ liên tưởng đến cảm giác dính dính khi chạm vào vật liệu ướt hoặc nhựa cây.

黏~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ '', cũng mang nghĩa liên quan đến sự dính hoặc nhớp nháp.

同“䊎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪐂
Bính âm:
【quǎn】【ㄑㄩㄢˇ】【QUÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,黍,卷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丿丶乚丶丶丿丶丶丿一一丿丶乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép