Bản dịch của từ 𪐂 trong tiếng Việt
𪐂
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quǎn | ㄑㄩㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𪐂 (Tính từ)
【quǎn】
01
Dính nhớp nháp như keo, dễ liên tưởng đến cảm giác dính dính khi chạm vào vật liệu ướt hoặc nhựa cây.
黏~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống chữ '䊎', cũng mang nghĩa liên quan đến sự dính hoặc nhớp nháp.
同“䊎”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
