Bản dịch của từ 𪐄 trong tiếng Việt

𪐄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇN/AN/AN/A

𪐄 (Danh từ)

01

Loài cây thuộc họ kê, giống như hạt kê quen thuộc trong ẩm thực Việt.

黍属。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪐄
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BỈ】
Hình thái radical:
⿰,黍,卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丿丶乚丶丶丿丶丿丨乚一一丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép