Bản dịch của từ 𪐇 trong tiếng Việt

𪐇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nián

ㄋㄧㄢˊN/AN/AN/A

𪐇 (Tính từ)

nián
01

Tâm trí hướng về, có điều gì đó ghi nhớ trong lòng (như 'niệm' trong tiếng Việt).

心有所著。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪐇
Bính âm:
【nián】【ㄋㄧㄢˊ】【NIÊN】
Hình thái radical:
⿰,黍,㤐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丿丶乚丶丶丿丶丨一丨乚一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép