Bản dịch của từ 𪐎 trong tiếng Việt

𪐎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˊN/AN/AN/A

𪐎 (Danh từ)

01

, tức là loại ngũ cốc nhỏ như hạt kê, thường dùng làm thức ăn (giống như hạt kê trong tiếng Việt).

穄,即糜子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪐎
Bính âm:
【má】【ㄇㄚˊ】【MA】
Hình thái radical:
⿰,黍,麻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丿丶乚丶丶丿丶丶一丿一丨丿乚一丨丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép