Bản dịch của từ 𪐟 trong tiếng Việt

𪐟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎn

ㄏㄢˇN/AN/AN/A

𪐟 (Danh từ)

hǎn
01

Giống như chữ '', chỉ một loại bệnh hoặc tổn thương trên da (nhớ như 'hẫn' là vết thương nhỏ trên da, dễ gây ngứa).

同“肒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪐟
Bính âm:
【hǎn】【ㄏㄢˇ】【HẪN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,黑,丸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép