Bản dịch của từ 𪐦 trong tiếng Việt

𪐦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hāng

ㄏㄤN/AN/AN/A

𪐦 (Tính từ)

hāng
01

Màu đen, dáng vẻ đen tối (như 'hắc' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì 'hang' cũng tối như hang động)

黑貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪐦
Bính âm:
【hāng】【ㄏㄤ】【HANG】
Hình thái radical:
⿰,黑,亢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶丶一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép