Bản dịch của từ 𪐴 trong tiếng Việt

𪐴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇN/AN/AN/A

𪐴 (Danh từ)

zhǔ
01

Chấm nhỏ, nét chấm trong chữ Hán giống dấu chấm nhỏ “” (như một điểm nhấn nhỏ trên giấy).

点,汉字笔画一之,形状为“丶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪐴
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,黑,主
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép