Bản dịch của từ 𪐷 trong tiếng Việt
𪐷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hēi | ㄏㄟ | N/A | N/A | N/A |
𪐷 (Tính từ)
【hēi】
01
〈theo cách giải thích của Nhật〉Đọc là (kuro) くろ, (kuroshi) くろい, nghĩa là màu đen. Có thể xem như biến thể của chữ “黒” (hắc). Thường dùng để chỉ màu đen như trong tiếng Nhật, giúp nhớ đến từ 'hắc ám' trong tiếng Việt.
〈日本释义〉读音(kuro)くろ、(kuroshi)くろい。黑。可视作“黒”的异体字。见《和製漢字の辞典》第3212字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
