Bản dịch của từ 𪐷 trong tiếng Việt

𪐷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟN/AN/AN/A

𪐷 (Tính từ)

hēi
01

〈theo cách giải thích của Nhật〉Đọc là (kuro) くろ, (kuroshi) くろい, nghĩa là màu đen. Có thể xem như biến thể của chữ “” (hắc). Thường dùng để chỉ màu đen như trong tiếng Nhật, giúp nhớ đến từ 'hắc ám' trong tiếng Việt.

〈日本释义〉读音(kuro)くろ、(kuroshi)くろい。黑。可视作“黒”的异体字。见《和製漢字の辞典》第3212字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪐷
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Hình thái radical:
⿰,黑,玄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶丶一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép