Bản dịch của từ 𪑁 trong tiếng Việt

𪑁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𪑁 (Tính từ)

01

Giống như chữ “” (một loại than đen hoặc màu đen sẫm), dễ nhớ như màu đen đặc trưng trong tiếng Việt “y” (ý) đen tối.

同“黟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪑁
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【YĪ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,黑,伊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶丿丨乚一一丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép