Bản dịch của từ 𪑅 trong tiếng Việt

𪑅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄧㄠˉN/AN/AN/A

𪑅 (Danh từ)

01

Giống như chữ , dùng để chỉ một loại chim hoặc vật đặc biệt (giúp nhớ: chữ này như biểu tượng chim lạ trong tiếng Việt).

同“䵳”。

Ví dụ
𪑅
Bính âm:
【ㄅㄧㄠˉ】【BIỂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,黑,会
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶丿丶一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép