Bản dịch của từ 𪑊 trong tiếng Việt

𪑊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiào

ㄑㄧㄠˋN/AN/AN/A

𪑊 (Danh từ)

qiào
01

〔~〕trên mặt có những đốm đen nhỏ, thường gọi là tàn nhang (giống như những hạt “thiệu” nhỏ trên da)

〔~䵴〕脸上的黑点,俗称雀斑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪑊
Bính âm:
【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【THIỆU】
Hình thái radical:
⿰,黑,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶丨丶丿丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép