Bản dịch của từ 𪑌 trong tiếng Việt

𪑌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

𪑌 (Tính từ)

01

Màu đen, dáng vẻ đen tối (như từ 'ức' trong Hán Việt thường liên quan đến màu sắc tối)

黑貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪑌
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ỨC】
Hình thái radical:
⿰,黑,谷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶丿丶丿丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép