Bản dịch của từ 𪑒 trong tiếng Việt

𪑒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tùn

ㄊㄨㄣˋN/AN/AN/A

𪑒 (Tính từ)

tùn
01

(dùng trong từ ghép 𪑒䵪) không sạch sẽ, bẩn thỉu (như đồ ăn thiu, nước đục)

〔~䵪〕不干净。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪑒
Bính âm:
【tùn】【ㄊㄨㄣˋ】【ĐỘN】
Hình thái radical:
⿰,黑,享
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶丶一丨乚一乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép