Bản dịch của từ 𪑕 trong tiếng Việt

𪑕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǔn

ㄏㄨㄣˇN/AN/AN/A

𪑕 (Tính từ)

hǔn
01

Màu đen như than, đen thui (nhớ câu 'đen như hôn' để dễ nhớ)

黑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪑕
Bính âm:
【hǔn】【ㄏㄨㄣˇ】【HÔN】
Hình thái radical:
⿰,黑,昏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶丿乚一乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép