Bản dịch của từ 𪑖 trong tiếng Việt

𪑖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēn

ㄅㄣN/AN/AN/A

𪑖 (Tính từ)

bēn
01

Màu đen như than, tối đen như bóng đêm (nhớ câu 'đen như bôn')

黑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪑖
Bính âm:
【bēn】【ㄅㄣ】【BÔN】
Các biến thể:
𪒰
Hình thái radical:
⿰,黑,奔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶一丿丶一丨一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép