Bản dịch của từ 𪑙 trong tiếng Việt

𪑙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣN/AN/AN/A

𪑙 (Tính từ)

jīn
01

Màu vàng pha đen, như màu da con cầy (dễ nhớ vì cân = màu vàng đậm như cân tre)

黄黑色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Màu vàng nhạt, nhẹ nhàng như ánh nắng ban mai

浅黄色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪑙
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,黑,金
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶丿丶一一丨丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép