ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪑚
Bảng phân tích âm vị 𪑚
Lái
〔~~〕màu đen đậm như than, to lớn như con trâu đen (nhớ đến 'lái' như 'lái xe' đen bóng)
〔~~〕大黑。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép