ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪑜
Bảng phân tích âm vị 𪑜
Zhǐ
Một kiểu nét bút trong chữ thảo (giống như nét vẽ nhanh, mềm mại của chữ viết tay).
草书的一种笔势。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép