Bản dịch của từ 𪑜 trong tiếng Việt

𪑜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇN/AN/AN/A

𪑜 (Danh từ)

zhǐ
01

Một kiểu nét bút trong chữ thảo (giống như nét vẽ nhanh, mềm mại của chữ viết tay).

草书的一种笔势。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪑜
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Hình thái radical:
⿰,黑,知
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶丿一一丿丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép