Bản dịch của từ 𪑝 trong tiếng Việt

𪑝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

𪑝 (Tính từ)

01

Màu đen thẫm như mực, dễ nhớ như từ 'vực' sâu thẳm tối tăm

黑色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ “”, chỉ đường may nối trên áo lông cừu non (gợi nhớ áo len có đường chỉ may)

同“緎”。羔裘的接缝。

Ví dụ
𪑝
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【VỰC】
Các biến thể:
緎, 𦎘, 𪒃
Hình thái radical:
⿰,黑,或
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶一丨乚一一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép