Bản dịch của từ 𪑣 trong tiếng Việt
𪑣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yìn | ㄧㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𪑣 (Danh từ)
【yìn】
01
Giống chữ 𪑩, theo 《Thuyết Văn•Bộ Hắc》: 𪑩 và 𪑣 gọi là “ẩn”, nghĩa là bùn, cặn đen (từ bộ Hắc, âm đọc giống殿). Chữ 𪑣 là dạng triện văn và khải hóa của 𪑩 (nhớ như bùn đen ẩn dưới đất).
同“𪑩”。《説文•黑部》:“𪑩,𪑣謂之垽,垽滓也。从黑,殿省聲。”按:“𪑣”为“𪑩”的篆文楷化字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
