Bản dịch của từ 𪑤 trong tiếng Việt

𪑤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊN/AN/AN/A

𪑤 (Tính từ)

01

Giống như chữ '', nghĩa là màu đen sẫm hoặc tối đen (như màu da rám nắng đậm).

同“黧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪑤
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿰,⿱,二,木,力,黑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨丿丶乚丿丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép