Bản dịch của từ 𪑧 trong tiếng Việt

𪑧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dié

ㄉㄧㄝˊN/AN/AN/A

𪑧 (Danh từ)

dié
01

Dân thường, người dân (như trong thành ngữ '𪑧黔首' chỉ người dân ở Quý Châu).

𪑧黔首。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Màu đen trong ruột tre (tưởng tượng như lõi tre màu đen).

竹里黑。

Ví dụ
𪑧
Bính âm:
【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
Các biến thể:
𪑘, 𪑞
Hình thái radical:
⿰,黑,枼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶一丨丨一乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép