Bản dịch của từ 𪑭 trong tiếng Việt

𪑭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟN/AN/AN/A

𪑭 (Tính từ)

wēi
01

Bẩn thỉu, dơ dáy (như nước bẩn, chỗ bẩn)

污。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪑭
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UÝ】
Các biến thể:
𪒖
Hình thái radical:
⿰,黑,奎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶一丿丶一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép