Bản dịch của từ 𪑱 trong tiếng Việt

𪑱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𪑱 (Danh từ)

01

Tên một hình phạt dùng mực đen để đánh dấu tội phạm (hình phạt mực đen).

墨刑名。

Ví dụ
02

Cùng nghĩa với chữ “” (một loại hình phạt hoặc tên gọi khác).

同“剭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪑱
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,黑,屋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶乚一丿一乚丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép