Bản dịch của từ 𪑳 trong tiếng Việt

𪑳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄟˊN/AN/AN/A

𪑳 (Tính từ)

01

(〈phương ngữ〉) Giống chữ “”, chỉ tình trạng đồ vật bị ẩm ướt dẫn đến mốc meo, như quần áo để lâu trong chỗ ẩm ướt bị mốc (nhớ “môi” như “mốc meo” để dễ liên tưởng).

〈方言〉同“黰”。物品因潮湿而发霉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪑳
Bính âm:
【ㄇㄟˊ】【MÔI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,黑,貞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶丨一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép