ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪑾
Bảng phân tích âm vị 𪑾
Rǔ
Vết bẩn đen như nhũ đen trên vật dụng (như vết bẩn đen cứng đầu)
黑垢。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép