Bản dịch của từ 𪑾 trong tiếng Việt

𪑾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˇN/AN/AN/A

𪑾 (Danh từ)

01

Vết bẩn đen như nhũ đen trên vật dụng (như vết bẩn đen cứng đầu)

黑垢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪑾
Bính âm:
【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHŨ】
Hình thái radical:
⿰,黑,辱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶一丿一一乚丿丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép