Bản dịch của từ 𪒀 trong tiếng Việt
𪒀
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pán | ㄆㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𪒀 (Tính từ)
【pán】
01
Màu sắc nhạt, như màu phai, dễ nhớ như 'bàn' màu nhạt trên bàn học.
下色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
- Các biến thể:
- 𪒋
- Hình thái radical:
- ⿱,般,黑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丿乚丶丶一丿乚乚丶丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
柈
䙃
洀
磻
䃑
眫
盤
瀊
盘
媻
磐
爿
䵨
黚
黱
黢
䵭
黶
黸
黑
䵠
䵲
䵫
黡
䳹
竸
籡
驋
鰾
䜟
聽
㡪
䲎
䵁
譾
䜠
