Bản dịch của từ 𪒛 trong tiếng Việt

𪒛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄒㄧㄠˋN/AN/AN/A

𪒛 (Tính từ)

01

Giống như chữ 𪒡, thường dùng để chỉ nét mặt cười hoặc biểu cảm vui vẻ (nhớ câu 'tiếu lâm' - cười vui vẻ).

同“𪒡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪒛
Bính âm:
【ㄒㄧㄠˋ】【TIẾU】
Các biến thể:
𨾄, 𪒸, 𪓁, 𪒡
Hình thái radical:
⿰,黑,隊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶乚乚丨丶丿一丿乚丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép