Bản dịch của từ 𪒠 trong tiếng Việt
𪒠
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yăn〡 | ㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𪒠 (Động từ)
【yăn〡】
01
Quên đi rồi nghỉ ngơi, như khi ta quên hết muộn phiền để thư giãn (nhớ câu '𪒠然忘也' - quên mà tự tại).
忘而息。《玉篇•黑部》:“𪒠,𪒠然忘也。”《廣韻•鑑韻》:“𪒠,叫呼仿佛,𪒠然自得。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yăn〡】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
- Các biến thể:
- 黤, 黯
- Hình thái radical:
- ⿰,黑,敢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶一丨一丨丨一一一丿一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㱌
躽
䎦
晻
鶠
蝘
罨
㘙
抁
渰
琰
䘶
晻
㽢
䅖
埯
罯
唵
俺
揞
㜝
铵
垵
䁆
㸩
䯥
䮗
岸
㱘
洝
㟁
犴
暗
豻
儑
隌
頇
蚶
佄
魽
鼾
犴
谽
顸
憨
歛
哻
酣
黬
䵥
黭
黶
黢
黩
黮
黑
䵲
黠
䵵
黟
䥴
鷸
讐
纕
䴃
壨
㹛
䴄
齮
䪥
䮸
䴅
