Bản dịch của từ 𪒤 trong tiếng Việt

𪒤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋN/AN/AN/A

𪒤 (Tính từ)

dàn
01

~〕mờ nhạt, tối sẫm như bóng đêm buông xuống (giống như chữ 'đản' trong Hán Việt, dễ nhớ vì âm gần với 'đen').

〔黯~〕即暗淡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪒤
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẢN】
Hình thái radical:
⿰,黑,覃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶一丨乚丨丨一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép