Bản dịch của từ 𪒪 trong tiếng Việt

𪒪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋN/AN/AN/A

𪒪 (Tính từ)

mài
01

〔~〕màu đen như mực, hình dáng đen tối (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'mài' đen bóng như mực viết).

〔~䵳〕黑貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪒪
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠCH】
Hình thái radical:
⿰,黑,萬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶丨一一丨丨乚一一丨乚丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép