Bản dịch của từ 𪒱 trong tiếng Việt

𪒱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/AN/AN/A

𪒱 (Tính từ)

ài
01

Giống như chữ “” (ấm áp, mờ ảo), dễ nhớ như ánh sáng dịu dàng của buổi chiều tà.

同“暧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪒱
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
Hình thái radical:
⿰,黑,愛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶丿丶丶丿丶乚丶乚丶丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép