ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪒳
Bảng phân tích âm vị 𪒳
Nán
Từ "Số". Phát âm ngòn, ① (đen~), tối. ②(đỏ~), màu đỏ.
喃字。读音ngòn,①(đen~),漆黑的。②(đỏ~),红色的。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép