Bản dịch của từ 𪒳 trong tiếng Việt

𪒳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𪒳 (Tính từ)

nán
01

Từ "Số". Phát âm ngòn, ① (đen~), tối. ②(đỏ~), màu đỏ.

喃字。读音ngòn,①(đen~),漆黑的。②(đỏ~),红色的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪒳
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NÀM】
Hình thái radical:
⿰,黑,源
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶丶丶丶一丿丿丨乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép