Bản dịch của từ 𪓆 trong tiếng Việt

𪓆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuì

ㄔㄨㄟˋN/AN/AN/A

𪓆 (Tính từ)

chuì
01

Giống như chữ 𪒾, dùng để chỉ trạng thái hoặc đặc điểm tương tự (như chữ 𪒾 trong từ điển).

同“𪒾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪓆
Bính âm:
【chuì】【ㄔㄨㄟˋ】【SUY】
Các biến thể:
𪒾
Hình thái radical:
⿰,黑,⿱,瞐,大
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
30
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶丨乚一一一丨乚一一一丨乚一一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép