Bản dịch của từ 𪓈 trong tiếng Việt

𪓈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋN/AN/AN/A

𪓈 (Tính từ)

01

<định nghĩa tiếng Việt> phát âm là nghịt, (đen~) đen đậm, rất đen. (đông~) Dày đặc và tối tăm.

〈越南释义〉读音nghịt,(đen~)深黑的,非常黑的。(đông~)密集的,黑压压的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪓈
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NHỊT】
Hình thái radical:
⿰,黑,孽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
32
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶丨一一丨丿丨乚一乚一丶一丶丿一一丨乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép