ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪓈
Bảng phân tích âm vị 𪓈
Nì
<định nghĩa tiếng Việt> phát âm là nghịt, (đen~) đen đậm, rất đen. (đông~) Dày đặc và tối tăm.
〈越南释义〉读音nghịt,(đen~)深黑的,非常黑的。(đông~)密集的,黑压压的。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép