Bản dịch của từ 𪓐 trong tiếng Việt

𪓐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇN/AN/AN/A

𪓐 (Tính từ)

chǔ
01

[~~] giống “楚楚”, tươi tắn, rõ ràng và gọn gàng như hoa Sở đẹp trong thơ ca Việt Nam (dễ nhớ vì “Sở” cũng là tên nước cổ và thường gắn với vẻ đẹp tinh khiết).

[~~]同“楚楚”,鲜明整洁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪓐
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【SỞ】
Hình thái radical:
⿰,黹,虘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶丿一丿丶丨乚丨丿丶丨一乚丿一乚丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép