Bản dịch của từ 𪓜 trong tiếng Việt

𪓜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˇN/AN/AN/A

𪓜 (Danh từ)

01

Giống như con cóc, gọi là con ếch mốc, thường thấy trong dân gian Việt Nam (cóc là con vật quen thuộc, dễ nhớ).

同“蚾”。蟾蜍,即癞蛤蟆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪓜
Bính âm:
【bǒ】【ㄅㄛˇ】【BỔ】
Hình thái radical:
⿱,皮,黽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚丶丨乚一一丨乚一丨一一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép