Bản dịch của từ 𪓮 trong tiếng Việt

𪓮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˇN/AN/AN/A

𪓮 (Danh từ)

01

Loài ếch, giống như ếch đồng quen thuộc trong tiếng Việt (nhớ đến tiếng kêu 'kê kê' của ếch).

蛙类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiếng kêu của ếch, âm thanh đặc trưng như tiếng 'kê kê' vang lên trong đêm hè.

蛙声。

Ví dụ
𪓮
Bính âm:
【kě】【ㄎㄜˇ】【KHẢ】
Hình thái radical:
⿰,曷,黽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿乚丿丶乚丨乚一一丨乚一丨一一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép