Bản dịch của từ 𪓱 trong tiếng Việt

𪓱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𪓱 (Danh từ)

huì
01

Giống như chữ , chỉ một loại chim hoặc vật gì đó (giúp nhớ bằng cách liên tưởng với từ 'hối' trong tiếng Việt, dễ nhớ như tiếng chim kêu)

同“䵴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪓱
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
Hình thái radical:
⿰,面,黽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚丨丨一一一丨乚一一丨乚一丨一一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép