Bản dịch của từ 𪓸 trong tiếng Việt

𪓸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuó

ㄊㄨㄛˊN/AN/AN/A

𪓸 (Danh từ)

tuó
01

Giống như chữ “” (con cá sấu lớn trong truyền thuyết), thường dùng để chỉ loài cá sấu hay vật tương tự.

同“鼍”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪓸
Bính âm:
【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【THÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,留,黽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶乚丿丨乚一丨一丨乚一一丨乚一丨一一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép