Bản dịch của từ 𪓻 trong tiếng Việt

𪓻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

N/AN/AN/A

𪓻 (Danh từ)

shī
01

Cùng nghĩa với chữ 𪓿, chỉ con cóc, tức là con ếch nhái có da sần sùi (gợi nhớ câu 'cóc kêu như thi' để dễ nhớ chữ thi).

同“𪓿”。蟾蜍,即癞蛤蟆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪓻
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI】
Hình thái radical:
⿳,⿱,𠂊,罒,田,黽
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚丨丨一丨乚一丨一丨乚一一丨乚一丨一一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép