Bản dịch của từ 𪔁 trong tiếng Việt

𪔁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiū

ㄑㄧㄡN/AN/AN/A

𪔁 (Danh từ)

qiū
01

Cùng nghĩa với chữ “” (thu - mùa thu, mùa lá rụng, dễ nhớ như mùa thu vàng rực rỡ trong thơ ca Việt)

同“秋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪔁
Bính âm:
【qiū】【ㄑㄧㄡ】【THU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿱,禾,𤈗,黽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶乚一一乚一一丶丶丶丶丨乚一一丨乚一丨一一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép